bang trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu một bang của người Hoa tại Việt Nam: "bang trưởng" là chức danh chỉ người lãnh đạo, quản lý một "bang" - một tổ chức cộng đồng của người Hoa sinh sống ở Việt Nam, thường dựa trên nguyên quán hoặc nhóm phương ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi việc quan trọng trong bang đều do bang trưởng quyết định.
- Ông ấy được bầu làm bang trưởng nhiệm kỳ mới.
- Bang trưởng có trách nhiệm đoàn kết và giúp đỡ các thành viên trong cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đương kim bang trưởng": chỉ vị bang trưởng đang tại nhiệm.
- Vấn đề này cần được thảo luận với đương kim bang trưởng.
- "Cựu bang trưởng": chỉ vị bang trưởng đã mãn nhiệm.
- Cựu bang trưởng vẫn rất được kính trọng trong cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Trưởng bang: cách gọi khác, cùng nghĩa với "bang trưởng".
- Hội trưởng (các hội đoàn người Hoa): chức danh tương tự trong các tổ chức hội đoàn.
- Chủ tịch Hội đồng Quản trị Bang: tên gọi chính thức hơn trong một số cơ cấu tổ chức hiện đại của các bang.
Từ đồng nghĩa
- Thủ lĩnh cộng đồng: người đứng đầu một nhóm cộng đồng.
- Người đứng đầu bang: cách nói mô tả chức vụ.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ này mang tính lịch sử và xã hội, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nói về cộng đồng người Hoa tại Việt Nam.
- Ngày nay, chức danh và tổ chức "bang" có thể đã thay đổi, nhưng từ "bang trưởng" vẫn được dùng để chỉ nhân vật lãnh đạo truyền thống hoặc biểu tượng của cộng đồng.
- dt. Người đứng đầu một bang người Hoa (ở Việt Nam).